Đề tham khảo thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Tiếng Trung Quốc

Đề tham khảo của Bộ GD&ĐT cho kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025, 50 phút. Câu 1–40: trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn, mỗi câu 0,25 điểm (câu 1–3: hội thoại điền khuyết; câu 4–21: đọc điền khuyết; câu 22–24: sắp xếp câu; câu 25–40: đọc hiểu).

  • 40 câu
  • Thi tốt nghiệp THPT
  • Trung bình
  • 50 phút
  • Năm học 2024-2025

Chọn mẫu đề và điền tên trường của bạn trước khi in · Lưu thành PDF ngay trong hộp thoại In · Chép về là bạn có một bản riêng để sửa, đề gốc trong kho không đổi

Họ và tên: ....................................Lớp: ..................Số báo danh: ..............
Câu 1. (0,25 điểm)

根据下列语篇内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出正确的答案

Đọc đoạn hội thoại sau và trả lời các câu 1–2.

红梅:这个星期六你有空儿吗?

陈楠:有。(1) ______啊?

红梅:去参加我们学校的“读书日”活动吧。

陈楠:(2) ______,星期六见。

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (1).

  1. A.

    什么事

  2. B.

    怎么样

  3. C.

    多少钱

  4. D.

    怎么办

Câu 2. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (2).

  1. A.

    没关系

  2. B.

    不用谢

  3. C.

    对的

  4. D.

    好的

Câu 3. (0,25 điểm)

Đọc đoạn hội thoại sau và trả lời câu 3.

小兰:小燕,迎新生文艺晚会明天(3) ______开始?

小燕:七点半。

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (3).

  1. A.

    几点

  2. B.

    在哪儿

  3. C.

    为什么

  4. D.

    多久

Câu 4. (0,25 điểm)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu 4–11.

尊敬的王老师:

您好!

好久没写信了,我(4) ______很想念您。您最近怎么样?工作忙吗?

回国(5) ______,我继续在大学学习汉语,学习很忙,没有及时给您回信,请(6) ______!您寄来的照片让我(7) ______了在中国跟您和同学们在一起的美好时光。那时候,我们(8) ______的。现在,我使用汉语的机会(9) ______以前那么多了,我的汉语水平已经退步了。但我真的不想丢掉汉语,所以(10) ______有机会,我就练习说汉语。我(11) ______希望将来还能去中国,再与您和中国朋友们相见!

祝您

身体健康,工作顺利!

阮氏明月

2023 年 10 月 25 日

(夏小芸、范伟(2005). 汉语作文快易通. HSK 作文指南. 北京:北京大学,有删改)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (4).

  1. A.

    一直

  2. B.

    正在

  3. C.

    一起

  4. D.

    已经

Câu 5. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (5).

  1. A.

    前一天

  2. B.

    以后

  3. C.

    第二天

  4. D.

    后来

Câu 6. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (6).

  1. A.

    讲解

  2. B.

    谅解

  3. C.

    说明

  4. D.

    明白

Câu 7. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (7).

  1. A.

    想起

  2. B.

    谈到

  3. C.

    看上

  4. D.

    听见

Câu 8. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (8).

  1. A.

    开开心心

  2. B.

    亮闪闪

  3. C.

    暖和和

  4. D.

    平平静静

Câu 9. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (9).

  1. A.

    如

  2. B.

    与

  3. C.

    不同

  4. D.

    没有

Câu 10. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (10).

  1. A.

    只要

  2. B.

    既然

  3. C.

    除了

  4. D.

    虽然

Câu 11. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (11).

  1. A.

    一定

  2. B.

    极了

  3. C.

    非常

  4. D.

    快要

Câu 12. (0,25 điểm)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu 12–21.

买衣服只考虑价格当然不好,但是只考虑好看的也不一定对。我买衣服的(12) ______是“只买对的,不买贵的”。第一,自己穿着(13) ______;第二,衣服的质量要好,而且又不能太贵。(14) ______我来说,衣服的样子流行不流行并不重要。很多年轻人买衣服只喜欢逛大商场,只买贵衣服,而对那(15) ______衣服是不是适合自己却不会考虑得多。这点是我理解不了的,因为如果不适合自己,即使花钱很少,也是一种浪费。

现在网上购物变得(16) ______流行了,年轻人尤其喜欢在网上买东西。在网上(17) ______什么都可以买到,你可以上网买书、买衣服、买包,还可以买家具、买手机等。网上购物(18) ______受到人们的喜爱,原因主要有两个:首先,网上的东西很多,而且(19) ______去商店买的便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,人们可以在(20) ______时间上网购买自己喜欢的东西,卖家可以把你买的东西寄到你办公室(21) ______家里,非常方便。

(姜丽萍(2014). 标准教程 HSK. 北京:北京语言大学,有删改)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (12).

  1. A.

    水准

  2. B.

    标准

  3. C.

    方式

  4. D.

    办法

Câu 13. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (13).

  1. A.

    舒服

  2. B.

    齐全

  3. C.

    时髦

  4. D.

    严肃

Câu 14. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (14).

  1. A.

    对

  2. B.

    从

  3. C.

    拿

  4. D.

    据

Câu 15. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (15).

  1. A.

    片

  2. B.

    些

  3. C.

    顶

  4. D.

    群

Câu 16. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (16).

  1. A.

    总是

  2. B.

    常常

  3. C.

    时不时

  4. D.

    越来越

Câu 17. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (17).

  1. A.

    刚才

  2. B.

    马上

  3. C.

    几乎

  4. D.

    差点

Câu 18. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (18).

  1. A.

    愿意

  2. B.

    得

  3. C.

    肯

  4. D.

    能够

Câu 19. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (19).

  1. A.

    自

  2. B.

    离

  3. C.

    比

  4. D.

    跟

Câu 20. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (20).

  1. A.

    什么

  2. B.

    哪

  3. C.

    任何

  4. D.

    每

Câu 21. (0,25 điểm)

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống (21).

  1. A.

    还是

  2. B.

    但是

  3. C.

    或者

  4. D.

    然而

Câu 22. (0,25 điểm)

Chọn phương án sắp xếp các câu sau theo thứ tự đúng.

a. 使用一次性产品既浪费资源,又污染环境

b. 我们反对大量使用一次性产品

c. 一用就坏了

d. 而且,有些一次性产品质量很差

  1. A.

    a-c-b-d

  2. B.

    b-a-d-c

  3. C.

    c-b-d-a

  4. D.

    d-c-a-b

Câu 23. (0,25 điểm)

Chọn phương án sắp xếp các câu sau theo thứ tự đúng.

a. 我是电脑网络学校的教师

b. 我只需要在自己家里打开电脑就可以开始工作了

c. 当人们坐公交车去上班的时候

d. 每天早晨

  1. A.

    c-d-b-a

  2. B.

    b-c-a-d

  3. C.

    a-d-c-b

  4. D.

    d-a-b-c

Câu 24. (0,25 điểm)

Chọn phương án sắp xếp các câu sau theo thứ tự đúng.

a. 突然听见有人喊我的名字

b. 我刚来到电影院

c. 小明微笑着向我走过来

d. 我回头一看

  1. A.

    a-c-d-b

  2. B.

    b-d-c-a

  3. C.

    c-a-b-d

  4. D.

    b-a-d-c

Câu 25. (0,25 điểm)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu 25–28.

大家好,欢迎乘船来参观美丽的漓江。漓江是中国南方有名的旅游风景区,许多国内外的游客都来 (25) 此游玩儿。这里不但交通方便,还住着很多少数民族,如 (26) 壮族、苗族等,而且还有许多好吃的食品,如漓江啤酒鱼、(27) 桂林米粉、荷包鸭等。大家在参观游玩儿的时候,请不要抽烟,不要 (28) 乱扔垃圾,要爱护环境。祝各位玩得愉快。

(刘云(2011). 新汉语水平考试 HSK(四级)攻略:阅读与写作. 北京:北京大学,有删改)

文中的“此”指的是:

  1. A.

    国外

  2. B.

    参观

  3. C.

    漓江

  4. D.

    旅游

Câu 26. (0,25 điểm)

文中的“壮族”指的是:

  1. A.

    外国游客

  2. B.

    景点

  3. C.

    交通

  4. D.

    少数民族

Câu 27. (0,25 điểm)

文中的“桂林米粉”指的是:

  1. A.

    风景

  2. B.

    环境

  3. C.

    香烟

  4. D.

    美食

Câu 28. (0,25 điểm)

文中的“乱”的意思是:

  1. A.

    随时

  2. B.

    随便

  3. C.

    随身

  4. D.

    随地

Câu 29. (0,25 điểm)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu 29–32.

我之所以常常会经受天气的考验,是因为天气的变化 (29) 反复无常,常常会有不打招呼就到来的风雨,使人 (30) 无可奈何。好在天气预报的准确率不断提高了,可以让人有所准备。尽管如此,我们出远门依然要警惕,特别是在忽冷忽热的季节,要不然,(31) 说不定感冒发烧就会找上你。而一旦感冒了,少则几天,多则甚至一两个月让你不舒服,(32) 干吗不防着点儿呢?

(应俊玲(2008). 中级汉语习题集(下册). 北京:北京语言大学,有删改)

文中的“反复无常”的意思是:

  1. A.

    变动不定

  2. B.

    前所未有

  3. C.

    一年一度

  4. D.

    一动不动

Câu 30. (0,25 điểm)

文中的“无可奈何”的意思是:

  1. A.

    没有想法

  2. B.

    没有计划

  3. C.

    没有主意

  4. D.

    没有办法

Câu 31. (0,25 điểm)

文中的“说不定”的意思是:

  1. A.

    不由得

  2. B.

    有把握

  3. C.

    没必要

  4. D.

    有可能

Câu 32. (0,25 điểm)

文中的“干吗不防着点儿呢”的意思是:

  1. A.

    该怎么预防

  2. B.

    为何要预防

  3. C.

    应该预防

  4. D.

    可以预防

Câu 33. (0,25 điểm)

Đọc văn bản sau và trả lời các câu 33–37.

停电通知

由于修理漏电电线,将于 6 月 21 日下午 5 点至晚上 11 点,北京西路和宁海路范围内停电。请小区各位住户做好准备,错开停电时间。需要应急灯的住户可与小区管理处联系。

市电力公司

6 月 8 日

(徐昌火(2008). 模拟试题集 HSK(初级). 北京:北京语言大学,有删改)

据通知,停电几个小时?

  1. A.

    6 个小时

  2. B.

    5 个小时

  3. C.

    21 个小时

  4. D.

    11 个小时

Câu 34. (0,25 điểm)

关于停电的范围,下面哪一项正确?

  1. A.

    北西路

  2. B.

    宁海路

  3. C.

    和宁路

  4. D.

    北海路

Câu 35. (0,25 điểm)

通知发出的时间为:

  1. A.

    6 月 5 日

  2. B.

    6 月 11 日

  3. C.

    6 月 21 日

  4. D.

    6 月 8 日

Câu 36. (0,25 điểm)

通知没有告诉我们:

  1. A.

    应急灯的价格

  2. B.

    供应急灯之处

  3. C.

    停电的时间

  4. D.

    停电的原因

Câu 37. (0,25 điểm)

发出通知的单位是:

  1. A.

    小区住户

  2. B.

    北京公司

  3. C.

    市电力公司

  4. D.

    小区管理处

Câu 38. (0,25 điểm)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu 38–40.

实际说明,在鼓励中长大的孩子,将来必会对自己有信心;在表扬中长大的孩子将来必会感谢他人;在诚实公平中长大的孩子,将来一定会相信他人,发现生活的美好。想要孩子养成好的性格,健健康康长大,请给他一个好的生活环境。

(刘云(2011). 新汉语水平考试 HSK(四级)攻略:阅读与写作. 北京:北京大学,有删改)

经常受到鼓励的孩子将来会怎么样?

  1. A.

    健康

  2. B.

    自信

  3. C.

    勇敢

  4. D.

    诚实

Câu 39. (0,25 điểm)

想要孩子将来能相信他人,应该:

  1. A.

    多鼓励他

  2. B.

    多表扬他

  3. C.

    经常陪同他

  4. D.

    公平对待他

Câu 40. (0,25 điểm)

上文主要讲了孩子的成长与什么的关系?

  1. A.

    生活环境

  2. B.

    健康的身体

  3. C.

    孩子的性格

  4. D.

    他人生活

Đề này có kèm đáp án và hướng dẫn chấm · Mở xong thì hộp thoại In có thêm nút In đáp án để in riêng ra giấy

Đề này do đội ngũ CenStu biên soạn và phát miễn phí. Bạn dùng lại được cho lớp của mình — in ra giấy, hoặc soạn một đề riêng bằng công cụ miễn phí .